Bỏ qua, tới nội dung

歧视

qí shìㄑㄧˊ ㄕˋ

Phồn thể: 歧視

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to discriminate against; discrimination

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

THỊ · 8 nét