Bỏ qua, tới nội dung

视察

shì cháㄕˋ ㄔㄚˊ

Phồn thể: 視察

HSK 3.0 · 7–9

视察 (shì chá) nghĩa là to inspect; an investigation.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to inspect; an investigation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỊ · 8 nét

SÁT · 14 nét