规范
guī fànㄍㄨㄟ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 規範
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh từ, tính từ, danh động từ)
norm; standard; specification; regulation; rule; within the rules; to fix rules; to regulate; to specify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUY · 8 nét
PHẠM · 8 nét
Từ liên quan
- 规定 guī dìng — quy định
- 规则 guī zé — quy tắc; luật lệ; quy định; đều đặn
- 规模 guī mó — quy mô
- 规律 guī lǜ — quy luật; điều độ, có nề nếp
- 规矩 guī ju — quy tắc, phép tắc, lề lối; đứng đắn, ngoan, nề nếp
- 规划 guī huà — to draw up a plan; to map out a program; a plan; a program
- 正规 zhèng guī — regular; according to standards
- 规章 guī zhāng — rule; regulation