Bỏ qua, tới nội dung

规章

guī zhāngㄍㄨㄟ ㄓㄤ

Phồn thể: 規章

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

rule; regulation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUY · 8 nét

CHƯƠNG · 11 nét