规章
guī zhāngㄍㄨㄟ ㄓㄤ
Phồn thể: 規章
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
rule; regulation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUY · 8 nét
CHƯƠNG · 11 nét
Từ liên quan
- 规定 guī dìng — quy định
- 规则 guī zé — quy tắc; luật lệ; quy định; đều đặn
- 规模 guī mó — quy mô
- 规律 guī lǜ — quy luật; điều độ, có nề nếp
- 规矩 guī ju — quy tắc, phép tắc, lề lối; đứng đắn, ngoan, nề nếp
- 规划 guī huà — to draw up a plan; to map out a program; a plan; a program
- 规范 guī fàn — norm; standard; specification; regulation; rule; within the rules; to fix rules; to regulate; to specify
- 正规 zhèng guī — regular; according to standards