Bỏ qua, tới nội dung

规矩

guī juㄍㄨㄟ ㄐㄩ˙

Hán Việt: QUY CỦ

Phồn thể: 規矩

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ, tính từ)

quy tắc, phép tắc, lề lối; đứng đắn, ngoan, nề nếp

Ví dụ

  • 每个公司都有自己的规矩。

    měi gè gōng sī dōu yǒu zì jǐ de guī jǔ.

    Công ty nào cũng có quy tắc riêng.

  • 这孩子很规矩,从不乱跑。

    zhè hái zi hěn guī jǔ, cóng bú luàn pǎo.

    Đứa bé này rất ngoan, không bao giờ chạy lung tung.

  • 按规矩,客人先坐。

    àn guī jǔ, kè rén xiān zuò.

    Theo phép tắc, khách ngồi trước.

Từ hay nhầm

  • 规则 — 规则 là quy tắc thành văn (比赛规则); 规矩 thiên về phép tắc, lề lối, thói quen trong đời sống.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUY · 8 nét

CỦ · 9 nét