Bỏ qua, tới nội dung

规则

guī zéㄍㄨㄟ ㄗㄜˊ

Hán Việt: QUY TẮC

Phồn thể: 規則

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, tính từ)

quy tắc; luật lệ; quy định; đều đặn

Ví dụ

  • 比赛前先说一下规则。

    bǐ sài qián xiān shuō yí xià guī zé.

    Trước khi thi đấu, nói qua luật chơi đã.

  • 大家都要遵守交通规则。

    dà jiā dōu yào zūn shǒu jiāo tōng guī zé.

    Mọi người đều phải tuân thủ luật giao thông.

  • 这个游戏的规则很简单。

    zhè ge yóu xì de guī zé hěn jiǎn dān.

    Luật của trò chơi này rất đơn giản.

Từ hay nhầm

  • 规定 — 规定 là quy định do cơ quan đặt ra (cũng là động từ); 规则 là luật chơi, quy tắc chung.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUY · 8 nét

TẮC · 6 nét

thì, còn (biểu thị đối lập, văn viết); quy tắc; lượng từ: mẩu, bản (tin, quảng cáo)