Bỏ qua, tới nội dung

规格

guī géㄍㄨㄟ ㄍㄜˊ

Phồn thể: 規格

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

standard; norm; specification

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUY · 8 nét

CÁCH · 10 nét