见钱眼开
jiàn qián yǎn kāiㄐㄧㄢˋ ㄑㄧㄢˊ ㄧㄢˇ ㄎㄞ
Phồn thể: 見錢眼開
见钱眼开 (jiàn qián yǎn kāi) nghĩa là to open one's eyes wide at the sight of profit (idiom); thinking of nothing but personal gain; money-grubbing.
Nghĩa
to open one's eyes wide at the sight of profit (idiom); thinking of nothing but personal gain; money-grubbing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
Từ liên quan
- 看见 kàn jiàn — nhìn thấy, trông thấy
- 再见 zài jiàn — tạm biệt, hẹn gặp lại
- 见面 jiàn miàn — gặp mặt, gặp nhau
- 意见 yì jiàn — ý kiến; sự không hài lòng, phàn nàn
- 可见 kě jiàn — có thể thấy (rằng), đủ thấy; nhìn thấy được
- 碰见 pèng jiàn — tình cờ gặp, gặp phải
- 不见得 bù jiàn de — chưa chắc, không hẳn
- 罕见 hǎn jiàn — rare; rarely seen