要领
yào lǐngㄧㄠˋ ㄌㄧㄥˇ
Phồn thể: 要領
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
main aspects; essentials; gist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
LĨNH · 11 nét
dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)