Bỏ qua, tới nội dung

要紧

yào jǐnㄧㄠˋ ㄐㄧㄣˇ

Phồn thể: 要緊

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(tính từ)

important; urgent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

YẾU · 9 nét

đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)