要素
yào sùㄧㄠˋ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 要素
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
essential factor; key constituent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
TỐ · 10 nét
yào sùㄧㄠˋ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 要素
HSK 6HSK 3.0 · 6
essential factor; key constituent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
TỐ · 10 nét