Bỏ qua, tới nội dung

要强

yào qiángㄧㄠˋ ㄑㄧㄤˊ

Phồn thể: 要強

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

eager to excel; eager to get ahead in life; strong-minded

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

YẾU · 9 nét

đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường