要好
yào hǎoㄧㄠˋ ㄏㄠˇ
Phồn thể: 要好
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
to be on good terms; to be close friends; striving for self-improvement
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)