要不然
yào bù ránㄧㄠˋ ㄅㄨˋ ㄖㄢˊ
Phồn thể: 要不然
HSK 6TOCFL 3
Nghĩa(liên từ)
otherwise; or else; or
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
NHIÊN · 12 nét