Bỏ qua, tới nội dung

节衣缩食

jié yī suō shíㄐㄧㄝˊ ㄧ ㄙㄨㄛ ㄕˊ

Phồn thể: 節衣縮食

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to save on food and clothing (idiom); to live frugally

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)

Y · 6 nét

SÚC · 14 nét

THỰC · 9 nét