Bỏ qua, tới nội dung

色

sèㄙㄜˋ

Phồn thể: 色

Nghĩasè(vocab.word.pos.g, danh từ, lượng từ)

color; look; appearance; sex

Lượng từ đi kèm: 种

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩashǎi(vocab.word.pos.g, danh từ, lượng từ)

(coll.) color; used in 子

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SẮC · 6 nét