棕色
zōng sèㄗㄨㄥ ㄙㄜˋ
Phồn thể: 棕色
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
brown
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
SẮC · 6 nét
zōng sèㄗㄨㄥ ㄙㄜˋ
Phồn thể: 棕色
HSK 6HSK 3.0 · 6
brown
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
SẮC · 6 nét