Bỏ qua, tới nội dung

粉色

fěn sèㄈㄣˇ ㄙㄜˋ

Phồn thể: 粉色

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

pink; white; erotic; beautiful woman; powdered (with make-up)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

SẮC · 6 nét