至此
zhì cǐㄓˋ ㄘˇ
Phồn thể: 至此
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
up until now; so far
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍ · 6 nét
đến, tới; nhất, cực (至少, 至今)
THỬ · 6 nét
này, đây (văn viết, = 这)
Từ liên quan
- 甚至 shèn zhì — thậm chí, ngay cả
- 至少 zhì shǎo — ít nhất, tối thiểu
- 至于 zhì yú — còn về, còn như (chuyển sang ý khác); đến mức, tới nỗi
- 至今 zhì jīn — đến nay, cho đến bây giờ
- 截至 jié zhì — up to (a time); by (a time)
- 以至 yǐ zhì — down to; up to; to such an extent as to ...; also written 以至于
- 无微不至 wú wēi bù zhì — in every possible way (idiom); meticulous