Bỏ qua, tới nội dung

截至

jié zhìㄐㄧㄝˊ ㄓˋ

Phồn thể: 截至

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

up to (a time); by (a time)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

CHÍ · 6 nét

đến, tới; nhất, cực (至少, 至今)