Bỏ qua, tới nội dung

无微不至

wú wēi bù zhìㄨˊ ㄨㄟ ㄅㄨˋ ㄓˋ

Phồn thể: 無微不至

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

in every possible way (idiom); meticulous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

VI · 13 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

CHÍ · 6 nét

đến, tới; nhất, cực (至少, 至今)