无微不至
wú wēi bù zhìㄨˊ ㄨㄟ ㄅㄨˋ ㄓˋ
Phồn thể: 無微不至
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
in every possible way (idiom); meticulous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
VI · 13 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
CHÍ · 6 nét
đến, tới; nhất, cực (至少, 至今)
Từ liên quan
- 无 wú — không có, không, vô (văn viết)
- 无论 wú lùn — bất kể, bất luận, dù
- 无聊 wú liáo — chán, buồn chán; nhạt nhẽo, vô vị; vô duyên, nhảm nhí
- 无数 wú shù — vô số, không đếm xuể
- 无奈 wú nài — bất lực, không biết làm sao, đành chịu; tiếc là
- 毫无 háo wú — not in the least; to completely lack
- 无比 wú bǐ — incomparable; matchless
- 无知 wú zhī — ignorant; ignorance