Bỏ qua, tới nội dung

自相矛盾

zì xiāng máo dùnㄗˋ ㄒㄧㄤ ㄇㄠˊ ㄉㄨㄣˋ

Phồn thể: 自相矛盾

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to contradict oneself; self-contradictory; inconsistent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

TƯƠNG · 9 nét

MÂU · 5 nét

THUẪN · 9 nét