Bỏ qua, tới nội dung

自来水

zì lái shuǐㄗˋ ㄌㄞˊ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 自來水

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

running water; tap water

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)