自
zìㄗˋ
Hán Việt: TỰ
Phồn thể: 自
HSK 3.0 · 4TOCFL 5
Nghĩa(giới từ, đại từ, phó từ)
tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)
Từ ghép: 自己, 自行车, 来自 (đến từ), 亲自.
Ví dụ
这些学生来自不同的国家。
zhè xiē xué shēng lái zì bù tóng de guó jiā.
Những học sinh này đến từ các nước khác nhau.
本店自明天起开始营业。
běn diàn zì míng tiān qǐ kāi shǐ yíng yè.
Cửa hàng bắt đầu kinh doanh từ ngày mai.
这是我亲自做的蛋糕。
zhè shì wǒ qīn zì zuò de dàn gāo.
Đây là bánh tôi tự tay làm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰ · 6 nét
tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 自己 zì jǐ — tự mình, bản thân; của mình
- 自然 zì rán — thiên nhiên, tự nhiên; tự nhiên (không gượng ép); đương nhiên
- 来自 lái zì — đến từ
- 自由 zì yóu — tự do
- 自从 zì cóng — từ khi; kể từ (một thời điểm trong quá khứ)
- 亲自 qīn zì — tự mình; đích thân; trực tiếp
- 自动 zì dòng — tự động; tự giác, tự nguyện