能够
néng gòuㄋㄥˊ ㄍㄡˋ
Hán Việt: NĂNG CẤU
Phồn thể: 能夠
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
có thể, có khả năng
Ví dụ
我希望能够去中国留学。
wǒ xī wàng néng gòu qù zhōng guó liú xué.
Tôi hy vọng có thể đi du học Trung Quốc.
他一个人能够完成这项工作。
tā yí gè rén néng gòu wán chéng zhè xiàng gōng zuò.
Một mình anh ấy có thể hoàn thành công việc này.
很高兴能够认识你。
hěn gāo xìng néng gòu rèn shi nǐ.
Rất vui được làm quen với bạn.
Từ hay nhầm
- 能 — 能够 = 能 nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
CẤU · 11 nét
đủ; (khẩu ngữ) thật là, quá; với tới
Từ liên quan
- 能 Néng — có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
- 可能 kě néng — có thể, có lẽ; khả năng
- 能力 néng lì — năng lực, khả năng
- 功能 gōng néng — chức năng; tính năng
- 能源 néng yuán — năng lượng, nguồn năng lượng
- 能干 néng gàn — giỏi giang, tháo vát, có năng lực
- 能量 néng liàng — energy; capabilities
- 技能 jì néng — kỹ năng, tay nghề