Bỏ qua, tới nội dung

联网

lián wǎngㄌㄧㄢˊ ㄨㄤˇ

Phồn thể: 聯網

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to connect (or be connected) to a network; to network

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 12 nét

VÕNG · 6 nét