Bỏ qua, tới nội dung

联络

lián luòㄌㄧㄢˊ ㄌㄨㄛˋ

Phồn thể: 聯絡

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to get in touch with; to contact; to stay in contact (with); liaison; (math.) connection

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 12 nét

LẠC · 9 nét