联络
lián luòㄌㄧㄢˊ ㄌㄨㄛˋ
Phồn thể: 聯絡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to get in touch with; to contact; to stay in contact (with); liaison; (math.) connection
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIÊN · 12 nét
LẠC · 9 nét
Từ liên quan
- 联系 lián xì — liên lạc, liên hệ; mối liên hệ
- 联合 lián hé — liên hợp; liên kết; hợp tác; chung
- 联盟 lián méng — alliance; union; coalition
- 互联网 Hù lián wǎng — Internet, mạng Internet
- 联想 Lián xiǎng — Lenovo
- 联欢 lián huān — to have a get-together; celebration; party
- 对联 duì lián — rhyming couplet; pair of lines of verse written vertically down the sides of a doorway