Bỏ qua, tới nội dung

联欢

lián huānㄌㄧㄢˊ ㄏㄨㄢ

Phồn thể: 聯歡

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to have a get-together; celebration; party

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 12 nét

HOAN · 6 nét