Bỏ qua, tới nội dung

联盟

lián méngㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ

Phồn thể: 聯盟

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

alliance; union; coalition

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 12 nét

13 nét