Bỏ qua, tới nội dung

联手

lián shǒuㄌㄧㄢˊ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 聯手

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

lit. to join hands; to act together

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIÊN · 12 nét

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)