Bỏ qua, tới nội dung

职责

zhí zéㄓˊ ㄗㄜˊ

Phồn thể: 職責

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

duty; responsibility; obligation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỨC · 11 nét

TRÁCH · 8 nét