职能
zhí néngㄓˊ ㄋㄥˊ
Phồn thể: 職能
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
function; role
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỨC · 11 nét
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
zhí néngㄓˊ ㄋㄥˊ
Phồn thể: 職能
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
function; role
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHỨC · 11 nét
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)