Bỏ qua, tới nội dung

就职

jiù zhíㄐㄧㄡˋ ㄓˊ

Phồn thể: 就職

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to take office; to assume a post

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰU · 12 nét

thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là

CHỨC · 11 nét