兼职
jiān zhíㄐㄧㄢ ㄓˊ
Phồn thể: 兼職
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to hold concurrent posts; concurrent job; moonlighting
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
CHỨC · 11 nét
jiān zhíㄐㄧㄢ ㄓˊ
Phồn thể: 兼職
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to hold concurrent posts; concurrent job; moonlighting
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
CHỨC · 11 nét