辞职
cí zhíㄘˊ ㄓˊ
Hán Việt: TỪ CHỨC
Phồn thể: 辭職
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
từ chức, nghỉ việc, xin thôi việc
Tiếng Việt "từ chức" thường chỉ quan chức; 辞职 dùng cho mọi người nghỉ việc.
Ví dụ
她上个月辞职了。
tā shàng gè yuè cí zhí le.
Cô ấy đã nghỉ việc từ tháng trước.
他打算辞职去创业。
tā dǎ suàn cí zhí qù chuàng yè.
Anh ấy định nghỉ việc để khởi nghiệp.
你为什么要辞职?
nǐ wèi shén me yào cí zhí?
Tại sao bạn lại muốn nghỉ việc?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỪ · 13 nét
CHỨC · 11 nét