Bỏ qua, tới nội dung

职员

zhí yuánㄓˊ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 職員

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

office worker; staff member

Lượng từ đi kèm: 个、位

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỨC · 11 nét

VIÊN · 7 nét

người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)