职员
zhí yuánㄓˊ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 職員
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
office worker; staff member
Lượng từ đi kèm: 个、位
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỨC · 11 nét
VIÊN · 7 nét
người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)
Từ liên quan
- 职业 zhí yè — nghề nghiệp; chuyên nghiệp (thể thao…)
- 辞职 cí zhí — từ chức, nghỉ việc, xin thôi việc
- 职位 zhí wèi — position; post; job
- 职务 zhí wù — post; position; job; duties
- 兼职 jiān zhí — to hold concurrent posts; concurrent job; moonlighting
- 就职 jiù zhí — to take office; to assume a post
- 职能 zhí néng — function; role