Bỏ qua, tới nội dung

考量

kǎo liángㄎㄠˇ ㄌㄧㄤˊ

Phồn thể: 考量

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to consider; to give serious consideration to sth; consideration

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢO · 6 nét

thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)