Bỏ qua, tới nội dung

考察

kǎo cháㄎㄠˇ ㄔㄚˊ

Phồn thể: 考察

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to inspect; to observe and study; on-the-spot investigation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢO · 6 nét

thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ

SÁT · 14 nét