Bỏ qua, tới nội dung

考古

kǎo gǔㄎㄠˇ ㄍㄨˇ

Phồn thể: 考古

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, danh động từ)

archaeology

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢO · 6 nét

thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ

CỔ · 5 nét

cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)