Bỏ qua, tới nội dung

考核

kǎo héㄎㄠˇ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 考核

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to examine; to check up on; to assess; to review; appraisal; review; evaluation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢO · 6 nét

thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ

HẠCH · 10 nét