Bỏ qua, tới nội dung

考取

kǎo qǔ

Phồn thể: 考取

TOCFL 4

Nghĩa

to pass an entrance exam; to be admitted to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢO · 6 nét

thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn