Bỏ qua, tới nội dung

老远

lǎo yuǎnㄌㄠˇ ㄩㄢˇ

Phồn thể: 老遠

Nghĩa(phó từ)

very far away

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

VIỄN · 7 nét

xa