Bỏ qua, tới nội dung

老汉

lǎo hànㄌㄠˇ ㄏㄢˋ

Phồn thể: 老漢

Nghĩa(danh từ)

old man; I (an old man referring to himself)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

HÁN · 5 nét