Bỏ qua, tới nội dung

老板娘

lǎo bǎn niáng

Phồn thể: 老闆娘

TOCFL 2

Nghĩa

female proprietor; lady boss; boss's wife

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

BẢN · 8 nét

NƯƠNG · 10 nét