Bỏ qua, tới nội dung

老朋友

lǎo péng youㄌㄠˇ ㄆㄥˊ ㄧㄡ˙

Phồn thể: 老朋友

Nghĩa(danh từ)

old friend; (slang) period; menstruation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

BẰNG · 8 nét

HỮU · 4 nét