Bỏ qua, tới nội dung

老字号

lǎo zì hàoㄌㄠˇ ㄗˋ ㄏㄠˋ

Phồn thể: 老字號

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

shop, firm, or brand of merchandise with a long-established reputation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

TỰ · 6 nét

chữ; chữ Hán; chữ viết

HIỆU · 5 nét

gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)