Bỏ qua, tới nội dung

老伴儿

lǎo bàn rㄌㄠˇ ㄅㄢˋ ㄦ˙

Phồn thể: 老伴兒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

erhua variant of 老伴; (coll.) (of an old couple) husband or wife

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

BẠN · 7 nét

NHI · 2 nét