Bỏ qua, tới nội dung

老人家

lǎo rén jiāㄌㄠˇ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚ

Phồn thể: 老人家

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

polite term for old woman or man

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

NHÂN · 2 nét

người; con người

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)