美观
měi guānㄇㄟˇ ㄍㄨㄢ
Phồn thể: 美觀
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
pleasing to the eye; beautiful; artistic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
QUAN · 6 nét
měi guānㄇㄟˇ ㄍㄨㄢ
Phồn thể: 美觀
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
pleasing to the eye; beautiful; artistic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ
QUAN · 6 nét