Bỏ qua, tới nội dung

审美

shěn měiㄕㄣˇ ㄇㄟˇ

Phồn thể: 審美

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ)

esthetics; appreciating the arts; taste

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ